THÔNG TIN PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT

BAN DÂN TỘC
   

MỘT SỐ NỘI DUNG ĐÁNG CHÚ Ý CỦA THÔNG TƯ SỐ 48/2026/TT-BCT VỀ QUẢN LÝ NGOẠI THƯƠNG

Ngày tạo:  30/09/2026 23:39:39
Quản lý hoạt động xuất nhập khẩu là một trong những nội dung quan trọng của quản lý nhà nước về ngoại thương, có liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng phát triển, yêu cầu hoàn thiện và thống nhất các quy định về quản lý ngoại thương có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp và các tổ chức, cá nhân có liên quan. Trên cơ sở đó, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 48/2026/TT-BCT ngày 05/9/2026, quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương và Nghị định số 292/2026/NĐ-CP ngày 22/7/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý Ngoại thương. Thông tư có hiệu lực từ ngày 05/9/2026 và đặt ra một số quy định đáng chú ý mà doanh nghiệp và các tổ chức, cá nhân có liên quan cần lưu ý trong quá trình thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu.

        Thông tư số 48/2026/TT-BCT là văn bản quan trọng nhằm cụ thể hóa các quy định về quản lý ngoại thương thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Thông tư có nhiều nội dung quan trọng liên quan trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu nhất là việc xác định hàng hóa thuộc diện cấm nhập khẩu, hàng hóa quản lý theo hạn ngạch thuế quan và hoạt động xuất nhập khẩu kim cương thô.

        1. Danh mục hàng tiêu dùng và phương tiện đã qua sử dụng cấm nhập khẩu

        Điều 4 Thông tư số 48/2026/TT-BCT, Bộ Công Thương ban hành Danh mục hàng tiêu dùng và phương tiện đã qua sử dụng cấm nhập khẩu, chi tiết theo mã số hàng hóa (mã HS) thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Công Thương tại Phụ lục I kèm theo Thông tư.

        Danh mục được xác định cụ thể theo mã HS, bao gồm nhiều nhóm hàng tiêu dùng đã qua sử dụng như hàng dệt may, giày dép, sản phẩm gỗ, giấy, vải, đồ gia dụng, thiết bị điện, điện tử, đồ nội thất và một số nhóm hàng hóa khác. Đối với phương tiện đã qua sử dụng, Phụ lục I cũng xác định cụ thể các mặt hàng thuộc diện cấm nhập khẩu theo mã HS.

        Đáng chú ý, Phụ lục I quy định nguyên tắc áp dụng danh mục theo cấp độ mã HS. Trường hợp danh mục chỉ liệt kê mã 2 số, 4 số hoặc 6 số thì phạm vi áp dụng được xác định tương ứng đối với các mã chi tiết hơn thuộc mã đó; trường hợp liệt kê đến mã 8 số thì chỉ mã 8 số được liệt kê thuộc phạm vi áp dụng. Ngoài ra, phụ tùng, linh kiện, bộ phận đã qua sử dụng của các mặt hàng tiêu dùng, phương tiện đã qua sử dụng thuộc diện cấm nhập khẩu cũng thuộc diện cấm nhập khẩu theo nguyên tắc được quy định tại Phụ lục I.

        Việc quy định danh mục chi tiết theo mã HS tạo cơ sở để thương nhân xác định chính xác hàng hóa thuộc diện cấm nhập khẩu, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan hải quan trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động nhập khẩu.

        Vì vậy, trước khi thực hiện nhập khẩu, thương nhân cần xác định đúng mã HS của hàng hóa và đối chiếu với Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 48/2026/TT-BCT để xác định hàng hóa có thuộc diện cấm nhập khẩu hay không, qua đó bảo đảm việc thực hiện đúng quy định pháp luật về quản lý ngoại thương

        2. Quản lý kim cương thô theo Quy chế Chứng nhận Quy trình Kimberley

        Một nội dung đáng chú ý của Thông tư số 48/2026/TT-BCT là thiết lập cơ chế quản lý riêng đối với hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu kim cương thô theo Quy chế Chứng nhận Quy trình Kimberley (KP). Cách thức quản lý này được xây dựng theo hướng kiểm soát từ điều kiện giao dịch, chứng nhận đối với từng lô hàng đến thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu, qua đó tạo cơ sở để hoạt động mua bán kim cương thô được thực hiện trong khuôn khổ của Quy chế.

       Theo Điều 13 Thông tư, kim cương thô thuộc danh mục được xuất khẩu, nhập khẩu theo Quy chế Chứng nhận KP chỉ được giao dịch với các thành viên của Quy chế. Đối với hàng hóa xuất khẩu, thương nhân phải được cơ quan cấp phép cấp Giấy chứng nhận KP; đối với hàng hóa nhập khẩu, việc nhập khẩu phải gắn với Giấy chứng nhận KP do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp và thủ tục xác nhận nhập khẩu tại Việt Nam. Như vậy, điều kiện về đối tác giao dịch và chứng nhận được đặt ra đồng thời, tạo thành cơ chế kiểm soát xuyên suốt đối với hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu kim cương thô.

        Điểm đáng chú ý là Thông tư không chỉ đặt ra yêu cầu về Giấy chứng nhận KP mà còn quy định tương đối cụ thể cách thức thương nhân thực hiện thủ tục. Theo Điều 15, hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận KP đối với kim cương thô xuất khẩu được tiếp nhận theo phương thức trực tuyến; trường hợp hồ sơ đầy đủ, đúng quy định, cơ quan cấp phép thực hiện cấp Giấy chứng nhận hoặc thông báo không cấp và nêu rõ lý do trong thời hạn 02 ngày làm việc. Việc quy định rõ thành phần hồ sơ, phương thức tiếp nhận và thời hạn giải quyết giúp thương nhân chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, đồng thời góp phần minh bạch hóa quy trình giải quyết thủ tục hành chính.

        Bên cạnh đó, cơ chế quản lý còn tính đến những trường hợp phát sinh trong thực tế như thay đổi thông tin, mất, thất lạc hoặc hư hỏng Giấy chứng nhận KP. Việc quy định thủ tục sửa đổi, bổ sung và cấp lại tại Điều 16 giúp bảo đảm hoạt động xuất khẩu không bị gián đoạn khi phát sinh những trường hợp này, đồng thời duy trì yêu cầu kiểm soát đối với chứng nhận trong suốt quá trình thực hiện giao dịch.

        Có thể thấy, các quy định về kim cương thô tại Thông tư số 48/2026/TT-BCT không đơn thuần là việc bổ sung thủ tục đối với một nhóm hàng hóa đặc thù, mà hình thành một cơ chế quản lý tương đối đầy đủ, trong đó điều kiện giao dịch, chứng nhận và thủ tục xuất nhập khẩu được liên kết với nhau. Đối với thương nhân, việc nắm rõ các yêu cầu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định khả năng thực hiện giao dịch, chuẩn bị hồ sơ và hạn chế những vướng mắc trong quá trình xuất khẩu, nhập khẩu kim cương thô.

        3. Quản lý hàng hóa theo hạn ngạch thuế quan nhập khẩu

        Hạn ngạch thuế quan là một trong những biện pháp quản lý nhập khẩu được áp dụng đối với một số mặt hàng trên cơ sở pháp luật trong nước và các cam kết quốc tế của Việt Nam. Thông tư số 48/2026/TT-BCT tiếp tục cụ thể hóa cơ chế này thông qua việc xác định danh mục hàng hóa quản lý theo hạn ngạch thuế quan nhập khẩu tại Phụ lục IV, đồng thời đặt ra nguyên tắc và phương thức phân giao hạn ngạch phù hợp với từng nhóm hàng hóa và từng cam kết quốc tế. Quy định này được thể hiện tại Điều 7 đến Điều 11 của Thông tư.

        Điểm cần lưu ý là việc một mặt hàng thuộc diện quản lý theo hạn ngạch thuế quan không đồng nghĩa với việc mọi thương nhân đều đương nhiên được nhập khẩu trong phạm vi hạn ngạch. Theo Điều 8, việc phân giao phải bảo đảm công khai, minh bạch, không phân biệt đối xử, tuân thủ cam kết quốc tế; đồng thời, đối với những mặt hàng có điều kiện về đối tượng được phân giao, thương nhân còn phải đáp ứng các điều kiện tương ứng. Điều này cho thấy cơ chế hạn ngạch thuế quan được thiết kế không chỉ để kiểm soát số lượng hàng hóa nhập khẩu mà còn gắn việc phân bổ quyền nhập khẩu với điều kiện của thương nhân và yêu cầu quản lý đối với từng mặt hàng.

        Từ góc độ doanh nghiệp, vì vậy, vấn đề quan trọng không chỉ là xác định hàng hóa có thuộc Phụ lục IV hay không mà còn phải xác định đúng điều kiện áp dụng đối với mặt hàng và đối tượng nhập khẩu trong từng trường hợp. Đặc biệt, khi việc phân giao được thực hiện trên cơ sở các cam kết quốc tế, phạm vi đối tượng được phân giao và điều kiện để được xem xét cấp hạn ngạch có thể khác nhau. Điều 9 giao Bộ Công Thương căn cứ cam kết quốc tế, ý kiến của các cơ quan quản lý có liên quan và yêu cầu quản lý để xác định lượng hạn ngạch, phương thức và đối tượng phân giao đối với từng mặt hàng.

        Cơ chế này đồng thời tạo sự linh hoạt trong tổ chức phân giao hạn ngạch. Tùy từng trường hợp, hạn ngạch có thể được phân giao thông qua đấu giá, xét duyệt hồ sơ, đăng ký trước thực hiện trước, chỉ định đầu mối hoặc phương thức khác phù hợp với cam kết quốc tế và yêu cầu quản lý nhà nước theo Điều 10. Như vậy, Thông tư không áp dụng một phương thức phân giao duy nhất mà xây dựng cơ chế có khả năng thích ứng với đặc điểm của từng nhóm hàng hóa và từng cam kết cụ thể.

        Với cách tiếp cận này, quy định về hạn ngạch thuế quan tại Thông tư số 48/2026/TT-BCT vừa bảo đảm thực hiện các nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam, vừa tạo khuôn khổ để quản lý việc phân bổ hạn ngạch theo hướng minh bạch và phù hợp với đặc điểm của từng mặt hàng. Đối với thương nhân, việc chủ động xác định đúng hàng hóa, điều kiện được phân giao và phương thức phân giao áp dụng trong từng trường hợp sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch nhập khẩu và thực hiện thủ tục theo quy định.

        4. Tăng cường phối hợp, cung cấp thông tin trong quản lý ngoại thương

        Quản lý ngoại thương liên quan đến nhiều chủ thể và nhiều khâu trong quá trình xuất khẩu, nhập khẩu. Vì vậy, bên cạnh việc xác định chính sách quản lý đối với từng nhóm hàng hóa, Thông tư số 48/2026/TT-BCT còn thiết lập cơ chế phối hợp, trao đổi và cung cấp thông tin giữa các cơ quan có liên quan. Quy định này đặt trong tổng thể cơ chế quản lý ngoại thương, trong đó Bộ Công Thương thực hiện chức năng quản lý nhà nước theo thẩm quyền, cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra, giám sát tại khâu xuất nhập khẩu và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện các nhiệm vụ được phân cấp, phân quyền theo quy định.

        Việc kết nối thông tin giữa các cơ quan có ý nghĩa quan trọng đối với những hàng hóa chịu sự quản lý bằng danh mục, hạn ngạch hoặc cơ chế chứng nhận. Khi thông tin về chính sách quản lý, tình trạng hồ sơ và hoạt động xuất nhập khẩu được trao đổi thống nhất, cơ quan quản lý có điều kiện thực hiện việc theo dõi, kiểm tra và xử lý các vấn đề phát sinh trên cơ sở đầy đủ thông tin hơn. Đồng thời, cơ chế này cũng góp phần tạo điều kiện để việc hướng dẫn, giải quyết thủ tục cho doanh nghiệp được thống nhất, hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và áp dụng quy định giữa các cơ quan.

        5. Chủ động xác định chính sách quản lý – yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp

        Các quy định tại Thông tư số 48/2026/TT-BCT cho thấy việc tuân thủ pháp luật ngoại thương cần được bắt đầu từ khâu xác định chính sách quản lý áp dụng đối với hàng hóa, trước khi doanh nghiệp thực hiện giao dịch và chuẩn bị thủ tục xuất nhập khẩu. Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn, bởi một mặt hàng có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định khác nhau tùy thuộc vào mã số hàng hóa, tình trạng hàng hóa, xuất xứ và thị trường thực hiện giao dịch.

        Trong đó, mã số hàng hóa (mã HS) là căn cứ quan trọng để đối chiếu các danh mục hàng hóa ban hành kèm theo Thông tư. Việc xác định chính xác mã HS giúp doanh nghiệp nhận diện được hàng hóa có thuộc diện cấm nhập khẩu hoặc chịu cơ chế quản lý đặc thù hay không. Đối với hàng hóa quản lý theo hạn ngạch thuế quan, việc xác định chính sách áp dụng cần được xem xét đồng thời với xuất xứ hàng hóa và cam kết quốc tế có liên quan. Điều này xuất phát từ chính cơ chế quản lý được xây dựng trên cơ sở các cam kết quốc tế của Việt Nam, theo đó phạm vi và điều kiện áp dụng có thể khác nhau giữa từng nhóm hàng hóa và từng thị trường.

        Đối với kim cương thô, yêu cầu tuân thủ được đặt trong cơ chế Chứng nhận Quy trình Kimberley. Việc xuất khẩu, nhập khẩu không chỉ phụ thuộc vào việc hàng hóa có thuộc danh mục được phép hay không mà còn gắn với điều kiện về thành viên tham gia Quy chế, chứng nhận đối với lô hàng và các thủ tục liên quan. Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện việc rà soát ngay từ trước khi giao dịch để bảo đảm hàng hóa, đối tác và hồ sơ đều đáp ứng yêu cầu của cơ chế quản lý này.

        Từ đó có thể thấy, việc cập nhật pháp luật ngoại thương không nên chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp phát sinh thủ tục xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp cần theo dõi sự thay đổi của Luật Quản lý ngoại thương, Nghị định số 292/2026/NĐ-CP, Thông tư số 48/2026/TT-BCT và các quy định chuyên ngành có liên quan để chủ động điều chỉnh quy trình kinh doanh. Đây cũng là cách thức giúp doanh nghiệp nhận diện sớm những yêu cầu pháp lý có thể tác động đến hợp đồng, nguồn hàng, thị trường và tiến độ thực hiện giao dịch.

        6. Chủ động cập nhật pháp luật để bảo đảm tuân thủ trong hoạt động ngoại thương

        Thông tư số 48/2026/TT-BCT góp phần cụ thể hóa Luật Quản lý ngoại thương và Nghị định số 292/2026/NĐ-CP, đồng thời làm rõ hơn cơ chế quản lý đối với một số nhóm hàng hóa và hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Các quy định mới không chỉ xác định phạm vi hàng hóa chịu sự quản lý mà còn làm rõ cách thức áp dụng chính sách, điều kiện thực hiện và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan

        Đối với doanh nghiệp, giá trị thực tiễn của việc cập nhật Thông tư không chỉ nằm ở việc bảo đảm hồ sơ, thủ tục được thực hiện đúng mà còn ở khả năng nhận diện yêu cầu pháp lý trước khi đưa ra quyết định kinh doanh. Khi chính sách quản lý được xác định ngay từ giai đoạn chuẩn bị giao dịch, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong lựa chọn nguồn hàng, thị trường, đối tác, phương thức nhập khẩu và thời điểm thực hiện giao dịch, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh chi phí hoặc vướng mắc do không đáp ứng điều kiện pháp luật.

        Trong bối cảnh hoạt động ngoại thương ngày càng chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật trong nước và các cam kết quốc tế, việc xây dựng cơ chế thường xuyên cập nhật, rà soát pháp luật cần được xem là một bộ phận của quản trị doanh nghiệp. Không chỉ những doanh nghiệp thường xuyên xuất khẩu, nhập khẩu mà các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng cũng cần quan tâm đến những thay đổi trong chính sách quản lý hàng hóa để kịp thời điều chỉnh hoạt động phù hợp.

        Thông tư số 48/2026/TT-BCT góp phần cụ thể hóa pháp luật về quản lý ngoại thương, làm rõ cơ chế quản lý đối với một số nhóm hàng hóa và hoạt động xuất nhập khẩu. Các quy định mới tạo cơ sở để cơ quan quản lý thực hiện thống nhất, đồng thời giúp doanh nghiệp xác định rõ hơn các yêu cầu pháp lý cần đáp ứng. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát chính sách áp dụng đối với hàng hóa, chuẩn bị đầy đủ điều kiện và hồ sơ trước khi thực hiện giao dịch. Việc thường xuyên cập nhật pháp luật sẽ góp phần hạn chế rủi ro và bảo đảm hoạt động xuất nhập khẩu đúng quy định. Qua đó, góp phần xây dựng môi trường ngoại thương minh bạch, ổn định và thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh./.


Hoàng Anh
Nguồn tin: Phổ biến giáo dục pháp luật

File đính kèm
   

Nhập nội dung ý kiến của bạn.
Nhập tên của bạn.
Nhập email của bạn.